Cấp độ sáng KL là gì? Hiểu đúng lumen và chọn đèn năng lượng mặt trời
Khi chọn đèn năng lượng mặt trời, người dùng thường gặp các tên gọi như 100W, 300W, 500W hoặc 1000W. Tuy nhiên, con số W trong tên sản phẩm không nên được hiểu trực tiếp là độ sáng hay công suất điện tiêu thụ thực tế. KITAWA sử dụng KL – KITAWA Lighting Level để phân loại cấp độ sản phẩm, đồng thời công bố các thông số kỹ thuật như quang thông lumen, công suất tấm pin, điện áp và dung lượng pin lưu điện, chương trình chiếu sáng và điều kiện đo khi có dữ liệu phù hợp.
Lưu ý: KL là hệ thống phân loại cấp độ sản phẩm do KITAWA xây dựng, không phải đơn vị đo ánh sáng. Lumen (lm), W, Wp và V/Ah vẫn giữ ý nghĩa kỹ thuật riêng.
Cấp độ sáng KITAWA là gì?
Cấp độ sáng KITAWA (KL) là hệ thống phân loại sản phẩm do KITAWA xây dựng, dùng để nhận diện các nhóm đèn theo hệ quy ước riêng của KITAWA. KL không phải là đơn vị đo quang thông hoặc độ rọi.
- Tên gọi: KITAWA sử dụng ký hiệu KL – KITAWA Lighting Level để thể hiện cấp độ sáng của đèn năng lượng mặt trời.
- Cách thể hiện: Tùy từng dòng sản phẩm, cấp độ có thể được ký hiệu dưới dạng KL60W, KL100W, KL300W, KL500W hoặc KL1000W.
- Ý nghĩa của KL: KL được sử dụng để nhận diện cấp độ sản phẩm theo hệ quy ước của KITAWA. Con số đi kèm trong ký hiệu KL không được dùng để thay thế cho công suất điện thực tế của đèn.
- Khi đánh giá sản phẩm: Người dùng vẫn cần xem các thông số kỹ thuật thực tế của từng sản phẩm, đặc biệt là lumen, công suất đầu vào LED, tấm pin, pin lưu điện và chương trình chiếu sáng để đánh giá một sản phẩm cụ thể.
Trong ký hiệu như KL300W, “300W” là phần nhận diện cấp độ theo quy ước của KITAWA, không phải công suất điện thực tế của bộ đèn. Công suất và các thông số kỹ thuật thực tế cần được kiểm tra riêng trên thông tin sản phẩm.

Tổng quan về cấp độ sáng KL - KITAWA Lighting Level
Cấp độ sáng KL khác lumen thế nào?
KL và lumen có vai trò khác nhau trong việc mô tả đèn năng lượng mặt trời:
- KL: Ký hiệu phân loại cấp độ sản phẩm trong hệ thống KITAWA.
- Lumen (lm): Đơn vị đo quang thông, cho biết tổng lượng ánh sáng mà nguồn sáng phát ra.
- W: Đơn vị công suất điện theo ý nghĩa kỹ thuật tương ứng.
- Wp: Công suất định mức của tấm pin mặt trời.
- V/Ah: Điện áp và dung lượng của pin lưu điện.
Vì vậy, KL không phải một đơn vị đo thay thế cho lumen. KL giúp người dùng nhận diện nhanh nhóm sản phẩm, trong khi lumen và các thông số kỹ thuật cung cấp dữ liệu cụ thể để kiểm tra hoặc so sánh.

Phân biệt cấp độ sáng KL và lumen của đèn năng lượng mặt trời
Vì sao không nên chỉ nhìn vào số W khi chọn đèn năng lượng mặt trời?
W là thông số công suất điện, không phải đơn vị đo độ sáng. Khi đánh giá khả năng chiếu sáng, cần xem thêm lumen, thiết kế quang học, điều kiện lắp đặt và các thông số liên quan.
Đối với đèn năng lượng mặt trời, khả năng chiếu sáng còn phụ thuộc vào sự phối hợp của nhiều thành phần trong toàn bộ hệ thống: Tấm pin mặt trời → pin lưu điện → bộ điều khiển → nguồn LED → ánh sáng
Do đó, hai sản phẩm cùng được gọi là 300W hoặc 500W vẫn có thể khác nhau về:
- Lượng ánh sáng phát ra.
- Quang thông, được tính bằng lumen.
- Công suất tấm pin mặt trời.
- Điện áp và dung lượng pin lưu điện.
- Công suất vận hành của LED.
- Chương trình điều chỉnh độ sáng.
- Thời gian chiếu sáng.
- Phân bố ánh sáng.
- Điều kiện lắp đặt.
Vì vậy, không thể kết luận chỉ dựa vào con số W rằng sản phẩm có W lớn hơn chắc chắn sáng hơn. Để hiểu rõ hơn cách ký hiệu W được sử dụng trên tên sản phẩm KITAWA và phân biệt ký hiệu này với công suất điện thực tế, người dùng có thể tham khảo ký hiệu W trên đèn năng lượng mặt trời KITAWA.

Lý do không nên chỉ nhìn số W khi chọn đèn mặt trời
Lumen là gì? Vì sao đây là thông số quan trọng?
Lumen (lm) là đơn vị đo quang thông, đây là một thông số quan trọng để người dùng có cơ sở đánh giá lượng ánh sáng của nguồn sáng. Tuy nhiên, quang thông không đồng nghĩa với độ rọi đây là một thông số quan trọng để người dùng có cơ sở đánh giá lượng ánh sáng của nguồn sáng. Tuy nhiên, quang thông không đồng nghĩa với độ rọi tại một vị trí cụ thể. Lumen cho biết tổng quang thông của nguồn sáng, trong khi độ rọi cho biết lượng ánh sáng nhận được trên một đơn vị diện tích tại vị trí cần chiếu sáng. Vì vậy, lumen cao hơn không đồng nghĩa mọi vị trí trong khu vực đều đạt độ rọi cao hơn.
Một bộ đèn có quang thông cao không có nghĩa mọi điểm trong khu vực đều nhận được lượng ánh sáng giống nhau. Hiệu quả chiếu sáng thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Chiều cao lắp đặt.
- Góc chiếu.
- Phân bố ánh sáng.
- Khoảng cách giữa đèn và khu vực cần chiếu.
- Vật cản.
- Điều kiện môi trường.
- Yêu cầu độ rọi tại từng vị trí.
Vì vậy, lumen là thông số quan trọng để đánh giá lượng ánh sáng phát ra từ nguồn sáng, nhưng để xác định một bộ đèn có phù hợp với khu vực cụ thể hay không, cần xem xét thêm điều kiện lắp đặt và yêu cầu chiếu sáng.

Giải thích lumen là gì và vì sao quan trọng khi chọn đèn
3 thông số nên kiểm tra khi chọn đèn năng lượng mặt trời
Sau khi xác định khu vực sử dụng, người dùng có thể bắt đầu kiểm tra ba nhóm thông số chính: lumen, tấm pin và pin lưu điện.
Đèn đạt bao nhiêu lumen?
Khi đánh giá quang thông của một sản phẩm, cần ưu tiên dữ liệu đo thực tế và được công bố rõ ràng thay vì chỉ dựa vào con số ước tính. Cụ thể:
- Ưu tiên dữ liệu đo: Nếu sản phẩm đã có dữ liệu đo, nên ưu tiên quang thông được đo và công bố rõ ràng để đánh giá, thay vì chỉ sử dụng giá trị ước tính.
- Ý nghĩa của lumen: Lumen cho biết tổng quang thông của nguồn sáng, từ đó cung cấp một cơ sở để so sánh lượng ánh sáng phát ra giữa các nguồn sáng khi điều kiện đo tương đương.
Tấm pin mặt trời có công suất bao nhiêu Wp?
Wp là thông số thể hiện công suất định mức của tấm pin mặt trời trong điều kiện thử nghiệm tương ứng. Khi đánh giá hệ thống đèn năng lượng mặt trời, Wp cần được xem cùng với các thông số liên quan, cụ thể:
- Công suất tấm pin: Wp cho biết công suất định mức của tấm pin mặt trời trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
- Vai trò của tấm pin: Tấm pin có nhiệm vụ chuyển đổi năng lượng mặt trời để nạp cho hệ thống pin lưu điện.
- Khi đánh giá khả năng vận hành: Công suất tấm pin cần được xem xét cùng với dung lượng pin và chương trình chiếu sáng. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào Wp để kết luận chính xác đèn có thể hoạt động trong bao lâu.
Pin lưu điện có điện áp và dung lượng bao nhiêu?
Thông số V/Ah thể hiện điện áp và dung lượng của pin lưu điện. Khi đánh giá hệ thống pin của đèn năng lượng mặt trời, cần xem đồng thời các thông số liên quan thay vì sử dụng riêng lẻ một chỉ số.
- Điện áp và dung lượng: Thông số V/Ah cho biết điện áp và dung lượng của pin lưu điện.
- Vai trò của pin: Pin có nhiệm vụ lưu trữ năng lượng để cung cấp cho hệ thống chiếu sáng khi không còn ánh nắng.
- Liên quan đến thời gian hoạt động: Dung lượng pin là một trong những yếu tố liên quan đến thời gian hoạt động. Tuy nhiên, thời gian thực tế còn phụ thuộc vào mức tiêu thụ điện, chương trình sáng, trạng thái sạc và điều kiện nạp năng lượng.
- Cách đánh giá: Các nhóm thông số này nên được xem trong cùng một hệ thống, thay vì sử dụng riêng lẻ để kết luận về hiệu quả của đèn.

Ba thông số cần kiểm tra khi mua đèn năng lượng
Bảng cấp độ sáng đèn năng lượng mặt trời KITAWA
Theo hệ thống phân loại cấp độ sáng được sử dụng trong nội dung sản phẩm KITAWA, bảng dưới đây thể hiện khoảng lumen và diện tích tham khảo được KITAWA sử dụng để định hướng phân loại sản phẩm theo từng cấp độ KL. Các giá trị này được xây dựng từ dữ liệu sản phẩm và cấu hình chiếu sáng tham chiếu của KITAWA, không phải công thức quy đổi cố định từ KL sang lumen hoặc diện tích chiếu sáng.
Phạm vi thực tế có thể thay đổi theo thiết kế đèn, quang học, chiều cao lắp đặt, khoảng cách chiếu sáng, chương trình sáng và điều kiện môi trường.
|
Cấp độ sáng KITAWA |
Quang thông tham khảo |
Diện tích chiếu sáng tham khảo |
Mức sáng cảm nhận |
Ứng dụng phù hợp |
|
KL60W |
300–700 lm |
20–40 m² |
Cơ bản |
Lối đi, sân nhỏ, khu vực phụ |
|
KL100W |
600–1.000 lm |
40–70 m² |
Cơ bản+ |
Sân nhà, cổng nhỏ |
|
KL150W |
900–1.400 lm |
60–100 m² |
Khá |
Sân vườn, hiên nhà |
|
KL200W |
1.200–1.800 lm |
80–140 m² |
Khá+ |
Sân, bãi xe nhỏ, nhà kho nhỏ |
|
KL300W |
1.500–2.400 lm |
100–180 m² |
Mạnh |
Sân, bãi xe, nhà vườn |
|
KL400W |
2.000–3.000 lm |
120–220 m² |
Mạnh+ |
Sân lớn, nhà xưởng nhỏ |
|
KL500W |
2.500–4.000 lm |
140–260 m² |
Rất mạnh |
Nhà xưởng, kho bãi |
|
KL600W |
3.000–4.800 lm |
180–320 m² |
Rất mạnh+ |
Khu công nghiệp, công trình |
|
KL800W |
4.000–6.500 lm |
240–420 m² |
Cao |
Bãi xe lớn, khuôn viên rộng |
|
KL1000W |
5.000–8.000 lm |
300–520 m² |
Rất cao |
Sân thể thao, nhà xưởng lớn |
|
KL1200W |
6.500–10.000 lm |
400–700 m² |
Cực cao |
Công trình , công nghiệp lớn |
Lưu ý: Các khoảng lumen và diện tích trong bảng là mức tham khảo theo hệ thống phân loại của KITAWA, không phải giới hạn kỹ thuật áp dụng cho mọi điều kiện lắp đặt. Phạm vi chiếu sáng thực tế có thể thay đổi theo chiều cao lắp đặt, góc chiếu, vị trí đèn, phân bố ánh sáng, vật cản, môi trường xung quanh và yêu cầu chiếu sáng của từng khu vực.

Bảng tra cứu cấp độ sáng đèn năng lượng mặt trời KITAWA
Ba tầng thông tin trên sản phẩm KITAWA
Để đọc đúng thông tin của một sản phẩm, có thể chia dữ liệu thành ba tầng: nhận diện cấp độ, thông số kỹ thuật và điều kiện vận hành. Ba tầng này bổ sung cho nhau nhưng không thay thế cho nhau.
Tầng 1: Thông tin nhận diện sản phẩm
Đây là nhóm thông tin người dùng dễ nhìn thấy trên tên sản phẩm, hình ảnh hoặc bao bì:
- Model.
- Cấp độ sáng KL.
- Độ sáng đo được bằng lumen nếu đã có kết quả.
- Thời gian chiếu sáng ở chế độ tự động.
- Tính năng chính.
Cấp độ KL ở tầng này có vai trò nhận diện và phân loại, không thay thế cho thông số kỹ thuật.
Tầng 2: Thông số kỹ thuật
Đây là nhóm thông tin dùng để kiểm tra và so sánh sản phẩm, gồm:
- Quang thông tối đa (lm).
- Công suất đầu vào cụm LED (W).
- Công suất vận hành trung bình (W).
- Nguồn sáng.
- Tấm pin (Wp).
- Pin (V/Ah).
- Chương trình sáng.
- Thời gian sạc.
- Cấp bảo vệ IP.
- Nhiệt độ màu.
- Chỉ số hoàn màu.
- Chất liệu.
Các thông số ở tầng này cần được ghi theo dữ liệu kỹ thuật tương ứng của từng sản phẩm.
Tầng 3: Điều kiện đi kèm
Một số thông số phụ thuộc vào điều kiện vận hành hoặc phương pháp đo. Vì vậy, các thông tin này cần được xem cùng điều kiện xác định, chẳng hạn:
- Thời gian chiếu sáng.
- Thời gian sạc.
- Chế độ hoạt động.
- Điều kiện đo.
- Phương pháp đo.
Việc ghi rõ điều kiện giúp người dùng hiểu một con số được xác định trong hoàn cảnh nào, thay vì chỉ nhìn vào giá trị cuối cùng.

Các thông tin quan trọng trên sản phẩm đèn của KITAWA
KITAWA đo độ sáng và thông số kỹ thuật như thế nào?
Các số liệu kỹ thuật nên được công bố khi có kết quả đo hoặc dữ liệu kỹ thuật phù hợp từ nguồn xác định, chẳng hạn:
- Phòng thử nghiệm của nhà sản xuất.
- Phòng thử nghiệm độc lập.
- Phép đo nội bộ của KITAWA theo phương pháp KTS.
KTS-01 – Đo độ sáng
Quang thông được xác định khi đèn hoạt động trong điều kiện đo được quy định, chẳng hạn mức sáng 100% và trạng thái pin đầy.
- Điều kiện đo: Kết quả quang thông được xác định theo điều kiện vận hành đã quy định.
- Trường hợp có nhiều báo cáo đo: Khi một sản phẩm có nhiều báo cáo đo, việc lựa chọn kết quả công bố cần tuân theo quy tắc nội bộ của KITAWA và được lưu lại cùng dữ liệu đo.
KTS-02 – Đo công suất đầu vào LED
Công suất đầu vào của cụm LED có thể được xác định từ điện áp và dòng điện đo trực tiếp tại cụm LED trong điều kiện vận hành được quy định.
- Cách xác định: Giá trị công suất được xác định dựa trên điện áp và dòng điện đo trực tiếp tại cụm LED.
- Ý nghĩa: Giá trị này giúp phân biệt công suất điện của hệ thống LED với con số W được sử dụng trong tên cấp độ sản phẩm.
KTS-03 – Đo thời gian chiếu sáng và chương trình sáng
Thời gian chiếu sáng được xác định bằng cách sạc đèn theo điều kiện thử nghiệm, sau đó theo dõi hoạt động của đèn trong chế độ tự động. Kết quả đo cần được ghi nhận cùng với:
- Phương pháp đo.
- Chế độ hoạt động.
- Điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Việc ghi nhận đầy đủ các thông tin này giúp người dùng hiểu thời gian chiếu sáng được xác định như thế nào.
KTS-04 – Đo thời gian sạc
Thời gian sạc được xác định theo điều kiện bức xạ và trạng thái sạc được quy định trong phương pháp đo. Do thời gian sạc thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, kết quả đo cần được đọc cùng với điều kiện thử nghiệm tương ứng, bao gồm:
- Điều kiện bức xạ.
- Nhiệt độ.
- Hướng lắp đặt.
- Đặc tính của hệ thống.

Quy trình KITAWA đo độ sáng và thông số kỹ thuật
Cách chọn đèn năng lượng mặt trời theo cấp độ sáng
Cấp độ KL giúp thu hẹp nhóm sản phẩm tham khảo, nhưng việc lựa chọn nên bắt đầu từ khu vực cần chiếu sáng.
Bước 1: Xác định khu vực cần chiếu sáng
Xác định vị trí sử dụng như:
- Lối đi.
- Sân nhà.
- Sân vườn.
- Bãi xe.
- Nhà xưởng.
- Đường nội bộ.
- Sân thể thao.
- Công trình.
Với khu vực sân vườn, người dùng có thể tham khảo thêm các mẫu đèn năng lượng mặt trời sân vườn phù hợp với đặc điểm không gian và nhu cầu chiếu sáng
Bước 2: Xác định diện tích
Không chỉ diện tích, cần xem thêm:
- Chiều cao lắp đặt.
- Khoảng cách giữa các đèn.
- Hình dạng khu vực.
- Vị trí đặt đèn.
- Vật cản.
- Yêu cầu độ rọi.
Với khu vực đường nội bộ, cần xem thêm chiều rộng mặt đường, chiều cao và khoảng cách giữa các vị trí lắp đặt để lựa chọn cấp độ sáng phù hợp. Đây cũng là cơ sở để tham khảo các mẫu đèn đường năng lượng mặt trời theo nhu cầu chiếu sáng thực tế.
Bước 3: Tham khảo cấp độ KL
Sau khi xác định nhu cầu, có thể đối chiếu với bảng cấp độ sáng để tìm nhóm sản phẩm phù hợp.
KL giúp nhận diện nhanh, nhưng không thay thế cho việc kiểm tra thông số của model cụ thể.
Bước 4: Kiểm tra thông số thực tế
Tiếp tục kiểm tra: Lumen → công suất tấm pin Wp → pin V/Ah → chương trình sáng → thời gian chiếu sáng → điều kiện lắp đặt
Như vậy, quá trình lựa chọn đi theo hướng: Nhu cầu thực tế → cấp độ sáng → thông số kỹ thuật → sản phẩm phù hợp thay vì chỉ dựa vào một con số W trong tên sản phẩm.
Với những khu vực cần ánh sáng tập trung hoặc cần chiếu sáng một vùng cụ thể, người dùng có thể đối chiếu thêm thông số của đèn pha năng lượng mặt trời để lựa chọn cấu hình phù hợp với phạm vi và mục đích sử dụng.

Các bước chọn đèn năng lượng mặt trời theo cấp độ sáng KL
Thời gian chiếu sáng 10–12 giờ có nghĩa là gì?
Đèn năng lượng mặt trời không nhất thiết duy trì cùng một mức sáng trong toàn bộ thời gian hoạt động ban đêm. Ở chế độ tự động, tùy từng dòng sản phẩm, đèn có thể được lập trình để thay đổi mức sáng theo từng giai đoạn, nhằm sử dụng lượng điện lưu trữ phù hợp với chương trình hoạt động. Vì vậy, khi một sản phẩm được công bố thời gian chiếu sáng 10–12 giờ, con số này không nên được hiểu mặc định là đèn hoạt động ở 100% mức sáng trong toàn bộ khoảng thời gian đó.
Thời gian hoạt động thực tế có thể thay đổi theo:
- Mức sạc của pin.
- Lượng năng lượng thu được trong ngày.
- Điều kiện thời tiết.
- Chương trình chiếu sáng.
- Mức tiêu thụ điện của hệ thống.
Muốn biết chính xác một model hoạt động như thế nào, cần xem chương trình sáng và điều kiện đo được công bố cho chính sản phẩm đó.

Ý nghĩa thực tế của việc thời gian chiếu sáng 12 giờ
Nguyên tắc công bố thông số sản phẩm KITAWA
Thông số sản phẩm nên ưu tiên những dữ liệu có thể kiểm tra và đối chiếu.
|
Cách mô tả chung |
Thông tin kỹ thuật nên công bố |
|
“Đèn rất sáng” |
Quang thông đo được (lm), khi có dữ liệu |
|
“Pin lớn” |
Điện áp và dung lượng pin (V/Ah) |
|
“Sạc nhanh” |
Thông số tấm pin và điều kiện sạc |
|
“Sáng cả đêm” |
Thời gian và chương trình chiếu sáng |
|
“Đèn 500W” |
Cấp độ KL và công suất LED thực tế |
Với sản phẩm đã có dữ liệu thử nghiệm, KITAWA sẽ sử dụng số liệu đo được làm cơ sở công bố với khách hàng.
Với sản phẩm chưa có dữ liệu đo phù hợp, KITAWA sẽ không đưa một con số ước tính thành thông số chính thức.
Cách phân tách này giúp người dùng nhận biết rõ hơn đâu là tên gọi sản phẩm, đâu là thông số kỹ thuật và đâu là giá trị phụ thuộc điều kiện vận hành.

Nguyên tắc công bố thông số sản phẩm
Câu hỏi thường gặp về cấp độ sáng KITAWA
Đèn năng lượng mặt trời 500W có tiêu thụ 500W điện không?
Không. Không nên hiểu con số 500W trong tên cấp độ sản phẩm là công suất điện tiêu thụ thực tế. Nếu 500W được sử dụng trong tên cấp độ của KITAWA, đây là cách nhận diện cấp độ trong hệ thống KL. Muốn biết công suất điện thực tế, cần xem thông số kỹ thuật của từng sản phẩm, đặc biệt là công suất đầu vào LED.
Thông số nào quan trọng nhất khi chọn đèn năng lượng mặt trời?
Không có một thông số duy nhất phù hợp cho mọi trường hợp. Để đánh giá một bộ đèn, cần xem đồng thời:
- Lumen: Đánh giá quang thông của nguồn sáng.
- Công suất tấm pin và dung lượng pin: Liên quan đến khả năng thu và lưu trữ năng lượng.
- Chương trình sáng và điều kiện lắp đặt: Ảnh hưởng đến cách hệ thống vận hành và hiệu quả chiếu sáng thực tế.
KL có phải là đơn vị đo độ sáng không?
Không. KL – KITAWA Lighting Level là hệ thống phân loại cấp độ sản phẩm do KITAWA xây dựng, không phải đơn vị đo ánh sáng. Khi đánh giá khả năng chiếu sáng, cần xem các thông số như lumen và điều kiện lắp đặt thực tế.
Vì sao KITAWA vẫn giữ ký tự W trong tên cấp độ?
Vì các cách gọi như 100W, 300W, 500W hoặc 1000W đã quen thuộc khi tìm kiếm và phân loại đèn năng lượng mặt trời. KITAWA sử dụng cách nhận diện này trong hệ thống cấp độ KL, đồng thời cung cấp thêm các thông số kỹ thuật để người dùng không phải dựa riêng vào con số W khi đánh giá sản phẩm.
Đèn ghi chiếu sáng 10–12 giờ có sáng 100% trong suốt 12 giờ không?
Không nhất thiết. Tùy từng dòng sản phẩm, chế độ tự động có thể điều chỉnh mức sáng theo từng giai đoạn. Vì vậy, cần xem thời gian chiếu sáng cùng chương trình hoạt động và điều kiện đo của sản phẩm để hiểu chính xác cách đèn vận hành.
Vì sao một số sản phẩm KITAWA chưa có lumen ở phần thông số kỹ thuật?
Vì sản phẩm chưa có kết quả đo đáp ứng yêu cầu công bố. Trong trường hợp này, KITAWA không sử dụng giá trị lumen ước tính làm thông số chính thức. Lumen có thể được cập nhật khi sản phẩm có dữ liệu đo phù hợp.

Giải đáp thắc mắc thường gặp về cấp độ sáng KL
Tổng kết
Cấp độ sáng KITAWA (KL) giúp người dùng nhận diện và phân loại sản phẩm theo hệ thống của KITAWA, nhưng không thay thế cho các thông số kỹ thuật. Khi chọn đèn năng lượng mặt trời, nên bắt đầu từ khu vực và nhu cầu chiếu sáng, sau đó tham khảo cấp độ KL và kiểm tra các dữ liệu liên quan như lumen, công suất tấm pin, dung lượng pin, chương trình sáng và điều kiện lắp đặt.
Nếu quý khách chưa xác định được nên chọn đèn có cấp độ KL bao nhiêu cho diện tích và nhu cầu chiếu sáng thực tế, vui lòng liên hệ hotline 0943.999.539 để được KITAWA tư vấn chi tiết và lựa chọn cấu hình phù hợp.
KITAWA – Cấp độ sáng rõ ràng, thông số minh bạch, lựa chọn đúng nhu cầu.